Giá cà phê trong nước
Diễn đàn của người làm cà phê
|
Loại cà phê |
Địa phương |
ĐVT |
Giá TB hôm nay |
+/- chênh lệch |
|
Robusta loại 2 (5% đen, vỡ)* |
Xuất khẩu, FOB |
USD/tấn |
1.531 |
+135 |
|
Nhân xô |
Đắk Lắk |
VNĐ/kg |
33.300 |
+400 |
|
Lâm Đồng |
VNĐ/kg |
32.900 |
+400 |
|
|
Gia Lai |
VNĐ/kg |
33.200 |
+400 |
|
|
Đắk Nông |
VNĐ/kg |
33.200 |
+400 |
* so với giá tham chiếu cà phê robusta trên sàn London của phiên liền trước
Giá cà phê Robusta giao dịch tại London
Diễn đàn của người làm cà phê
|
Kỳ hạn |
Giá |
Thay đổi |
thay đổi |
Khối lượng |
Cao nhất |
Thấp nhất |
Mở cửa |
|
09/20 |
1470 |
+30 |
+2,08 |
2290 |
1475 |
1442 |
1442 |
|
11/20 |
1396 |
+18 |
+1,31 |
9021 |
1404 |
1373 |
1377 |
|
01/21 |
1402 |
+17 |
+1,23 |
3139 |
1410 |
1382 |
1382 |
|
03/21 |
1415 |
+17 |
+1,22 |
922 |
1422 |
1395 |
1395 |
Đơn vị tính: USD/Tấn | Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn
Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York
Diễn đàn của người làm cà phê
|
Kỳ hạn |
Giá |
Thay đổi |
thay đổi |
Khối lượng |
Cao nhất |
Thấp nhất |
Mở cửa |
|
09/20 |
119,3 |
+3,75 |
+3,25 |
7191 |
119,75 |
115,65 |
115,65 |
|
12/20 |
121,05 |
+3,6 |
+3,07 |
23909 |
121,6 |
117,45 |
117,45 |
|
03/21 |
122,85 |
+3,45 |
+2,89 |
8085 |
123,3 |
119,45 |
119,45 |
|
05/21 |
123,7 |
+3,45 |
+2,87 |
3860 |
124,05 |
120,3 |
120,3 |
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~ 0,45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37.500 lb
Phạm Hòa - VINANET, Nguồn: VITIC/Reuters












