Với người nông dân, câu chuyện sản xuất giờ đây không còn chỉ dừng lại ở chuyện trồng gì, nuôi con gì? Việc sản xuất ngày càng phụ thuộc vào nhiều yếu tố bên ngoài: thị trường tiêu thụ, chi phí đầu vào, yêu cầu về chất lượng và cả những biến động khó lường của dịch bệnh, thời tiết và giá cả.
Manh mún, “tự bơi” theo kiểu cũ khiến người nông dân trải qua những vòng lặp quen thuộc: sản phẩm làm ra nhưng không chắc bán được với giá hợp lý, có hợp đồng nhưng thiếu ràng buộc nên vẫn tiềm ẩn rủi ro, đầu tư lớn hơn nhưng lại không có cơ chế bảo vệ nếu thị trường đảo chiều. Không ít “trải nghiệm” đầy nước mắt ấy khiến không ít nông dân dè dặt khi mở rộng sản xuất, thậm chí chấp nhận quy mô nhỏ để… không lỗ vốn.
Chính vì lẽ đó, điều khiến người nông dân mong đợi không chỉ là hỗ trợ từng vụ, mà là một cấu trúc ổn định hơn. Họ mong muốn không phải tự xoay xở một mình, mà được “cầm tay chỉ việc”, từ hỗ trợ, kết nối và bảo vệ.
TP.HCM cụ thể hóa chính sách Tam nông bằng phát triển nông nghiệp đô thị, liên kết chuỗi giá trị và nâng cao vai trò người nông dân. Ảnh: Lê Bình.
Những năm gần đây, nhiều chính sách từ Trung ương đến địa phương đã giúp cho người nông dân có thêm điểm tựa, đi đúng hướng hơn. Sau hơn ba năm triển khai Nghị quyết số 26/NQ-CP của Chính phủ: Ban hành Chương trình hành động của Chính phủ thực hiện Nghị quyết số 19-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng (khóa XIII) về nông nghiệp, nông dân, nông thôn đã có những kết quả thể hiện bằng các chỉ dấu rõ ràng và có sức thuyết phục.
Theo đó, sản xuất nông nghiệp duy trì đà tăng trưởng ổn định. Nhiều mặt hàng nông sản liên tục lập kỷ lục về kim ngạch xuất khẩu và đóng góp tích cực vào cán cân thương mại. An ninh lương thực được giữ vững, ngay cả trong bối cảnh thị trường thế giới nhiều biến động. Thu nhập và chất lượng sống của người dân nông thôn từng bước được cải thiện, diện mạo nông thôn mới ngày càng khởi sắc. Những kết quả đó không chỉ khẳng định vai trò trụ đỡ của nông nghiệp trong ổn định kinh tế vĩ mô, mà còn cho thấy hiệu quả bước đầu của các chính sách đối với Tam nông trong giai đoạn mới.
Mới đây, “Dự thảo Nghị định của Chính phủ về phát triển liên kết chuỗi giá trị nông nghiệp bền vững” đã giúp định hình, tổ chức lại việc sản xuất được bài bản, bền vững hơn: không chỉ nâng cao sản lượng, mà tổ chức lại cách thức sản xuất và tiêu thụ, để người nông dân trở thành một phần của chuỗi giá trị có định hướng. Trong đó, mỗi khâu từ sản xuất, thu mua, chế biến đến phân phối không còn vận hành rời rạc, mà được kết nối bằng các mối liên kết có hợp đồng, có tiêu chuẩn và có trách nhiệm rõ ràng giữa các chủ thể.
Thay vì để nông dân “tự bơi” trong một thị trường nhiều biến động, dự thảo đã đặt ra yêu cầu hình thành các vùng nguyên liệu có quy hoạch, sản xuất theo quy trình thống nhất, gắn với nhu cầu thị trường và năng lực tiêu thụ của doanh nghiệp, qua đó hạn chế tình trạng sản xuất tự phát, thiếu kiểm soát về cung - cầu.
Không dừng lại ở việc tổ chức lại sản xuất, chính sách còn hướng tới việc thiết lập một cơ chế vận hành ổn định cho chuỗi giá trị, thông qua việc Nhà nước tham gia hỗ trợ xây dựng liên kết, đầu tư hạ tầng thiết yếu, cung cấp thông tin thị trường và tạo điều kiện tiếp cận tín dụng, công nghệ, giúp các mối liên kết không chỉ hình thành, mà có thể duy trì một cách thực chất.
Cách tiếp cận mới còn thể hiện ở việc từng bước phân bổ lại rủi ro trong sản xuất nông nghiệp, không để người nông dân trở thành bên gánh chịu phần lớn thiệt hại khi thị trường biến động, mà hướng tới cơ chế chia sẻ thông qua hợp đồng liên kết, bảo hiểm và các chính sách hỗ trợ phù hợp. Từ đó, người sản xuất được củng cố niềm tin để yên tâm đầu tư dài hạn, thay vì duy trì tâm lý sản xuất cầm chừng, ngắn hạn như trước đây.
Nông dân tham gia hợp tác xã, sản xuất theo quy trình thống nhất, từng bước trở thành mắt xích trong chuỗi giá trị nông nghiệp hiện đại. Ảnh: Lê Bình.
Tại TP.HCM, nơi quỹ đất nông nghiệp không lớn nhưng yêu cầu về chất lượng và giá trị lại rất cao, các định hướng từ Trung ương không được triển khai theo cách dàn trải, mà được vận dụng thành những chương trình hành động cụ thể, gắn với đặc thù địa phương.
Thay vì chạy theo sản lượng, siêu đô thị này định hướng phát triển nông nghiệp đô thị theo hướng công nghệ cao, giá trị gia tăng lớn và gắn chặt với thị trường tiêu thụ. Điều này không chỉ là thay đổi cách sản xuất, mà là thay đổi vị thế của người nông dân: từ người bán sản phẩm thô sang người tham gia vào chuỗi cung ứng có tiêu chuẩn.
Thực tế, nhiều mô hình liên kết đã hình thành theo hướng này: nông dân tham gia hợp tác xã, sản xuất theo quy trình thống nhất, có doanh nghiệp bao tiêu, có truy xuất nguồn gốc, và đặc biệt là được hỗ trợ về kỹ thuật, tín dụng và kết nối thị trường. Đây chính là cách mà các chính sách về liên kết chuỗi giá trị được cụ thể hóa, không phải bằng khẩu hiệu, mà bằng những mô hình vận hành được trong đời sống.
Bên cạnh đó, TP.HCM cũng tập trung đầu tư vào những yếu tố mà từng hộ nông dân không thể tự làm: hạ tầng phục vụ sản xuất, hệ thống logistics, chuyển đổi số trong nông nghiệp, cũng như các chương trình đào tạo để nâng cao năng lực cho người sản xuất. Những hỗ trợ này không tách rời nhau, mà tạo thành một hệ sinh thái, trong đó nông dân không còn đứng riêng lẻ.
Chính quyền địa phương vừa đóng vai trò triển khai chính sách, mà trở thành “cầu nối” giữa nông dân và doanh nghiệp, giữa sản xuất và thị trường. Đây chính là điểm làm nên sự khác biệt giữa một chủ trương đúng và một chính sách đi vào cuộc sống.
Cuối năm 2025, HĐND TP.HCM thông qua nghị quyết áp dụng Nghị quyết 21/2020/NQ-HĐND có ý nghĩa quan trọng và kịp thời trong bối cảnh thành phố sau hợp nhất cần một cơ chế thống nhất để thúc đẩy kinh tế hợp tác và các chuỗi liên kết nông nghiệp.
Đây là bước đi nhằm bảo đảm tính liên tục và đồng bộ về chính sách trên toàn bộ không gian hành chính mới, tránh tình trạng đứt gãy trong quá trình triển khai. Thực tiễn tại Bà Rịa - Vũng Tàu cho thấy, Nghị quyết 21 đã phát huy hiệu quả rõ rệt với hàng chục dự án liên kết được hỗ trợ, hình thành các mô hình sản xuất hiệu quả trên nhiều ngành hàng. Vì vậy, việc tiếp tục áp dụng không chỉ mang ý nghĩa kế thừa, mà còn tạo nền tảng ổn định cho các chương trình đang vận hành.
Nghị quyết này tạo thêm động lực để phát triển kinh tế hợp tác và thúc đẩy hình thành các chuỗi liên kết bền vững. Khi được hỗ trợ về hạ tầng, kỹ thuật, tiêu chuẩn và kết nối thị trường, các hợp tác xã, doanh nghiệp và nông hộ có điều kiện nâng cao năng suất, chuẩn hóa chất lượng, ổn định đầu ra và gia tăng giá trị sản phẩm, qua đó từng bước mở rộng khả năng tham gia vào các thị trường lớn.
Việc áp dụng chính sách còn góp phần tái cơ cấu khu vực nông nghiệp - nông thôn của thành phố theo hướng hiện đại và hiệu quả hơn. Trong một đô thị đặc biệt như TP.HCM, nông nghiệp không chỉ phục vụ an ninh thực phẩm, mà còn giữ vai trò kết nối chuỗi cung ứng vùng. Do đó, phát triển các mô hình liên kết gắn với công nghệ cao và kinh tế tuần hoàn sẽ là nền tảng quan trọng để nâng cao chất lượng tăng trưởng và phát triển bền vững trong giai đoạn tới.
Đây là một trong những cách làm linh hoạt, hiệu quả trong việc vận dụng các chính sách mới của Trung ương đến địa phương, từng bước xây dựng cơ chế chia sẻ rủi ro thông qua tín dụng, bảo hiểm, hỗ trợ thiệt hại, cũng như yêu cầu các bên trong chuỗi liên kết phải có trách nhiệm rõ ràng, đã tạo ra một thay đổi quan trọng về tâm lý người sản xuất.
Nhờ đó, vai trò của Chính phủ không còn dừng ở “hỗ trợ khi khó khăn”, mà là đồng hành ngay từ đầu, giúp người nông dân giảm thiểu rủi ro trước khi rủi ro xảy ra. Chính sự thay đổi này tạo nên niềm tin - yếu tố cốt lõi để các chuỗi liên kết vận hành bền vững.
Chính sách không chỉ hỗ trợ sản xuất mà còn đồng hành cùng người nông dân, chia sẻ rủi ro và tạo điểm tựa để yên tâm đầu tư lâu dài. Ảnh: Song Bình.
Với người nông dân, giá trị của chính sách không nằm ở những mục tiêu lớn, mà ở những thay đổi cụ thể trong đời sống sản xuất: đầu ra ổn định hơn, chi phí được kiểm soát tốt hơn, rủi ro được chia sẻ và quan trọng nhất là cảm giác không còn đơn độc trên thị trường.
Trong dòng chảy cụ thể hóa các chủ trương lớn của Trung ương, Thành ủy TP.HCM đã ban hành Chương trình hành động thực hiện Nghị quyết số 19-NQ/TW về nông nghiệp, nông dân, nông thôn, qua đó xác định rõ định hướng phát triển Tam nông trong điều kiện một đô thị đặc biệt. Chương trình không chỉ nhấn mạnh mục tiêu phát triển nông nghiệp theo hướng đô thị, công nghệ cao, mà còn đặt trọng tâm vào việc tổ chức lại sản xuất theo chuỗi giá trị, gắn với thị trường tiêu thụ và năng lực của doanh nghiệp. Đồng thời, Chương trình cũng nhấn mạnh việc thúc đẩy phát triển kinh tế hợp tác, xây dựng các vùng sản xuất tập trung và tăng cường ứng dụng khoa học công nghệ, chuyển đổi số trong nông nghiệp
Điểm đáng chú ý là, chương trình không tiếp cận Tam nông theo cách tách rời từng lĩnh vực, mà đặt nông nghiệp, nông dân, nông thôn trong một chỉnh thể thống nhất, trong đó người nông dân vừa là chủ thể sản xuất, vừa là trung tâm thụ hưởng thành quả phát triển. Đây chính là cơ sở để các chính sách không dừng ở hỗ trợ riêng lẻ, mà hướng tới xây dựng một hệ sinh thái nông nghiệp có tổ chức, có liên kết và có khả năng thích ứng cao trong bối cảnh thị trường ngày càng biến động.
Từ các chủ trương của Chính phủ về phát triển liên kết chuỗi giá trị nông nghiệp bền vững, đến những chương trình hành động cụ thể của TP.HCM, có thể thấy một hướng đi rõ ràng: đưa người nông dân vào trung tâm của chuỗi giá trị và xây dựng một hệ thống đủ mạnh để họ có thể yên tâm sản xuất lâu dài.
Khi chính sách được áp dụng thành hành động mà người nông dân thành trung tâm, khi chính quyền thực sự đồng hành và khi niềm tin của người nông dân được củng cố, Tam nông không chỉ được hỗ trợ, mà thực sự được tái cấu trúc theo hướng bền vững hơn.
Và đó chính là lúc, chính sách không còn nằm trên giấy, mà hiện diện ngay trên từng thửa ruộng, trang trại và trong từng quyết định sản xuất của người nông dân.












