Các cánh đồng lúa của Việt Nam cần những chính sách khuyến khích tốt hơn
Đỗ Nam Thắng – Đại học Quốc gia Úc
Nếu Việt Nam muốn có những cánh đồng lúa sạch hơn, cần xây dựng một hệ thống biết “thưởng” cho chính những người nông dân đang canh tác trên đó.

Tóm tắt
Sản xuất lúa gạo giữ vai trò trung tâm đối với nền kinh tế và an ninh lương thực của Việt Nam, nhưng đồng thời cũng đóng góp đáng kể vào tổng lượng phát thải quốc gia. Mặc dù các kỹ thuật canh tác phát thải thấp đã sẵn có và được kiểm chứng, việc áp dụng vẫn còn hạn chế do thiếu các động lực tài chính đủ mạnh, những khoảng trống về thể chế và hệ thống sản xuất nhỏ lẻ, manh mún. Nông dân phải đối mặt với chi phí cao hơn và lợi nhuận không chắc chắn, làm giảm sức hấp dẫn của việc thay đổi tập quán canh tác. Một Quỹ Giảm phát thải do Chính phủ dẫn dắt có thể cung cấp cơ chế ổn định để khuyến khích nông dân, hài hòa các mục tiêu khí hậu với sinh kế nông thôn, và thúc đẩy việc áp dụng sản xuất lúa phát thải thấp trên quy mô lớn
Lúa gạo nuôi sống hơn 90% dân số Việt Nam, nhưng đồng thời cũng chiếm khoảng 7% tổng lượng phát thải của cả nước. Điều này tạo ra một nghịch lý đối với các nhà hoạch định chính sách Việt Nam — loại cây trồng nuôi sống sinh kế nông thôn và đảm bảo an ninh lương thực lại cũng là một phần trung tâm của thách thức khí hậu quốc gia. Nếu Việt Nam muốn đạt mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, cần phải điều chỉnh các động lực để nông dân hướng tới sản xuất lúa phát thải thấp.
Việc giảm phát thải từ lúa gạo cũng mang lại lợi ích vượt ra ngoài chính sách khí hậu. Rơm rạ sau thu hoạch thường bị đốt, gây ra khói và bụi mịn lan vào các đô thị lớn. Canh tác lúa phát thải thấp có thể giúp giảm ô nhiễm không khí tại các thành phố như Hà Nội, qua đó gắn cải cách nông nghiệp trực tiếp với sức khỏe cộng đồng và môi trường đô thị.
Canh tác lúa phát thải thấp không phải là điều viển vông về công nghệ. Nông dân có thể áp dụng nhiều biện pháp để giảm phát thải, bao gồm tưới ngập – khô xen kẽ, sử dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và giống hiệu quả hơn, cũng như cải tiến quản lý rơm rạ như ủ phân. Những phương pháp này đã được thí điểm thành công tại Đồng bằng sông Cửu Long và Đồng bằng sông Hồng.
Tuy nhiên, yếu tố hạn chế việc áp dụng trên thực tế không phải là tính khả thi mà là động lực. Nông dân khó có thể thay đổi tập quán canh tác trên diện rộng nếu chính sách không tạo ra lý do đủ mạnh để họ làm như vậy.
Các động lực tài chính yếu là rào cản chính. Nông dân có thể quan tâm đến môi trường, nhưng thu nhập thường vẫn là ưu tiên hàng đầu. Trên thực tế, quyết định của họ ít bị chi phối bởi các chỉ số carbon mà chủ yếu dựa vào chi phí, công lao động, rủi ro và khả năng duy trì sinh kế ổn định. Điều này không phải do ích kỷ mà phản ánh những ràng buộc của sản xuất nhỏ.
Các bằng chứng hiện có cho thấy dù một số biện pháp phát thải thấp có thể làm tăng doanh thu gộp của nông hộ, nhưng thường đi kèm chi phí đầu tư ban đầu và chi phí vận hành cao hơn, khiến lợi nhuận ròng tương đương hoặc thấp hơn so với canh tác truyền thống. Vì vậy, xét về kinh tế, động lực đối với nông dân vẫn còn yếu nếu không có thêm khuyến khích bổ sung, cho thấy hạn chế rõ ràng của hệ thống hiện tại.
Những ràng buộc này còn bị củng cố bởi các khoảng trống thể chế. Hệ thống giám sát, báo cáo và thẩm định (MRV) trong sản xuất lúa còn chưa hoàn thiện, và nhiều nông dân chưa tiếp cận đầy đủ thông tin về thị trường carbon và kỹ thuật phát thải thấp. Tình trạng đất đai manh mún cũng khiến việc tổng hợp giảm phát thải từ nhiều thửa ruộng nhỏ trở nên khó khăn, làm tăng chi phí giao dịch và phức tạp hóa việc chứng nhận
Việc mở rộng hiệu quả các thực hành này cũng đòi hỏi tổ chức nông dân mạnh hơn và phát triển thị trường tốt hơn. Trong hệ thống sản xuất nhỏ lẻ, từng nông dân riêng lẻ gặp nhiều rào cản khi tiếp cận thị trường carbon. Hợp tác xã nông nghiệp có thể giúp tập hợp sản xuất, giảm chi phí giao dịch và điều phối áp dụng kỹ thuật phát thải thấp, nhưng năng lực hiện nay vẫn còn hạn chế.
Do đó, canh tác lúa phát thải thấp vẫn nằm ngoài tầm với của nhiều nông dân Việt Nam, cho thấy cần một mô hình không chỉ khuyến khích mà còn tạo điều kiện thực hiện quá trình giảm phát thải. Một lựa chọn đầy hứa hẹn là Quỹ Giảm phát thải do Chính phủ dẫn dắt. Theo mô hình này, thay vì để nông dân nhỏ lẻ tự xoay xở trong thị trường carbon biến động và phức tạp, Nhà nước sẽ đóng vai trò tổ chức, người mua và bảo đảm. Nông dân áp dụng các thực hành phát thải thấp được xác minh có thể tạo ra tín chỉ carbon và bán cho quỹ được Nhà nước hậu thuẫn, qua đó giảm bất định của thị trường.
Điều này quan trọng vì nông nghiệp phụ thuộc vào sự tin cậy và ổn định. Các thị trường carbon tự điều tiết khó hoạt động hiệu quả trong hệ thống sản xuất nhỏ lẻ, nơi niềm tin thị trường còn thấp. Trợ cấp trực tiếp có thể hỗ trợ trong ngắn hạn nhưng dễ gây áp lực lên ngân sách nếu mở rộng toàn quốc. Các khoản vay lãi suất thấp giúp giảm khó khăn về vốn, nhưng nhiều nông dân vẫn e ngại gánh thêm nợ.
Một quỹ do Nhà nước dẫn dắt mang lại con đường trung dung bằng cách kết hợp các động lực thị trường trong một khuôn khổ mà nông dân có thể tin tưởng. Điều này cũng phù hợp với bối cảnh thể chế của Việt Nam, nơi Nhà nước vẫn giữ vai trò trung tâm trong định hướng phát triển kinh tế.
Quỹ này có thể huy động nguồn tài chính từ thuế carbon hoặc nguồn thu từ đấu giá hạn ngạch phát thải. Cơ chế này có thể được thí điểm trong khuôn khổ thị trường carbon dự kiến triển khai từ năm 2026, và cũng có thể tích hợp vào các tổ chức hiện có như Quỹ Bảo vệ Môi trường Việt Nam.
Lợi ích của cách tiếp cận này không chỉ dừng lại ở giảm phát thải. Các động lực mạnh hơn cho nông dân có thể giúp nâng cao và ổn định thu nhập nông thôn; đào tạo gắn với tài chính carbon có thể lan tỏa các thực hành canh tác hiện đại; và việc dán nhãn xanh cho gạo phát thải thấp có thể mở ra các thị trường quan tâm đến khí hậu. Hệ thống dữ liệu được cải thiện cũng sẽ nâng cao chất lượng và uy tín của toàn ngành. Nếu được triển khai tốt, chính sách lúa phát thải thấp có thể trở thành một chính sách phát triển nông thôn.
Cách tiếp cận này cũng có thể giúp Việt Nam ứng phó với các áp lực thương mại liên quan đến khí hậu đang nổi lên, như Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon của Liên minh châu Âu. Thay vì để các khoản chi trả liên quan đến khí hậu chảy ra nước ngoài, các doanh nghiệp trong nước có thể chuyển nguồn lực tới nông dân thông qua các cơ chế carbon quốc gia, giúp dòng tiền được lưu thông trong nền kinh tế nội địa.
Việt Nam đã có những mục tiêu khí hậu đầy tham vọng, kinh nghiệm ngày càng tăng trong chính sách carbon và các chương trình quốc gia nhằm mở rộng sản xuất lúa chất lượng cao, phát thải thấp. Điều còn thiếu chính là “cầu nối” thể chế giữa tham vọng khí hậu và hành động của nông dân. Nếu Việt Nam muốn có những cánh đồng lúa sạch hơn, cần xây dựng một hệ thống biết “thưởng” cho chính những người nông dân đang canh tác trên đó.
Theo Luagaovietnam.
Số lần xem: 43












