Một tầm nhìn quy hoạch kéo dài một thế kỷ dễ khiến người ta đặt câu hỏi: Trong một thế giới mà trí tuệ nhân tạo, robot, vật liệu mới, công nghệ sinh học và những biến động địa chính trị có thể làm thay đổi sâu sắc đời sống chỉ trong vài thập niên, liệu có quá tham vọng khi nghĩ tới 100 năm sau?
Vấn đề thực ra không nằm ở việc có thể dự báo chính xác tương lai hay không. Quan trọng hơn là một quốc gia cần chuẩn bị những gì từ hôm nay để dù tương lai diễn ra theo kịch bản nào, các thế hệ mai sau vẫn có đủ không gian, nguồn lực và quyền lựa chọn.
Trong kỷ nguyên AI, điều cần đổi mới không phải là tầm nhìn phải ngắn lại, mà là phương pháp quy hoạch phải thông minh hơn, linh hoạt hơn và thích ứng tốt hơn với những điều chưa thể biết.
Một trăm năm có quá xa?
Con người có lý do để hoài nghi những dự báo quá xa. Nếu cách đây một thế kỷ, vào khoảng năm 1926, có người được yêu cầu hình dung thế giới năm 2026, thật khó có thể tưởng tượng đầy đủ về Internet, điện thoại thông minh, trí tuệ nhân tạo, vệ tinh viễn thông, công nghệ gene, xe điện hay nền kinh tế số.
Vậy hôm nay, nếu thử mô tả chi tiết đời sống của người Việt Nam vào năm 2126, phần lớn những dự báo cụ thể có thể nhanh chóng trở nên lỗi thời. Nhưng không thể dự báo chính xác tương lai không có nghĩa là không cần chuẩn bị cho tương lai.
Không thể dự báo chính xác tương lai không có nghĩa là không cần chuẩn bị cho tương lai. Ảnh minh họa.
Một quốc gia không cần biết năm 2126 sẽ sử dụng công nghệ nào mới có thể quyết định từ hôm nay phải bảo vệ nguồn nước nào, giữ lại những không gian sinh thái nào, dành quỹ đất cho hạ tầng ra sao, xây dựng các hành lang phát triển thế nào và tránh những lựa chọn có thể khóa chặt tương lai.
Đó cũng là điểm cần phân biệt khi nói về tầm nhìn 100 năm. Tầm nhìn dài hạn không phải một bản thiết kế chi tiết đến từng khu đô thị, tuyến đường hay công nghệ. Nó trước hết là xác định những giá trị, cấu trúc và không gian nền tảng cần được bảo vệ qua nhiều thế hệ.
Nói cách khác, quy hoạch 100 năm không phải để tiên tri tương lai mà để giữ quyền lựa chọn cho tương lai.
Nhìn xa nhưng không đóng cứng tương lai
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy các quốc gia có năng lực quy hoạch cao không từ bỏ tư duy dài hạn. Điều họ thay đổi là cách biến tầm nhìn dài hạn thành một hệ thống chính sách linh hoạt.
Singapore là một ví dụ đáng chú ý. Với diện tích hạn chế và áp lực sử dụng đất rất lớn, nước này duy trì Long-Term Plan để định hướng sử dụng đất và hạ tầng trong khoảng 50 năm và xa hơn. Nhưng tầm nhìn này không phải một bản quy hoạch bất biến: nó được rà soát định kỳ để cập nhật những thay đổi về dân số, kinh tế, công nghệ và nhu cầu xã hội. Trong khi đó, Master Plan có khung thời gian ngắn hơn và cũng được rà soát thường xuyên.
Tầm nhìn càng dài thì càng cần cơ chế rà soát và điều chỉnh. Ảnh minh họa.
Điều đáng học ở đây không phải là sao chép mô hình Singapore, mà là cấu trúc tư duy: tầm nhìn càng dài thì càng cần cơ chế rà soát và điều chỉnh.
Singapore cũng dành sự quan tâm đáng kể cho tham vấn xã hội khi xây dựng tầm nhìn dài hạn. Những định hướng về phát triển không gian nhấn mạnh khả năng thích ứng, sức chống chịu và tính linh hoạt; một số khu vực được dành cho nhu cầu phát triển trong tương lai nhưng không nhất thiết phải “đóng đinh” công năng ngay từ đầu.
Bài học phương pháp luận khá rõ: càng nhìn xa, càng phải để dành khoảng trống cho những điều chưa biết.
Không dự báo một tương lai, mà chuẩn bị cho nhiều tương lai
Một xu hướng đáng chú ý trong quản trị công hiện nay là sự phát triển của Strategic Foresight - dự báo chiến lược.
Theo cách tiếp cận này, mục tiêu không phải dự đoán một tương lai duy nhất, mà khám phá nhiều tương lai có thể xảy ra, nhận diện những thay đổi đột ngột và kiểm nghiệm xem các chính sách hiện tại có đủ sức ứng phó hay không.
Đây là khác biệt căn bản giữa forecasting và foresight.
Forecasting thường hỏi: “Theo xu hướng hiện nay, tương lai sẽ như thế nào?”.
Foresight đặt câu hỏi rộng hơn: “Có những tương lai nào có thể xảy ra? Điều gì có thể làm xu hướng hiện tại thay đổi đột ngột? Nếu xuất hiện một kịch bản bất lợi, chính sách hôm nay có chịu được không? Nếu xuất hiện một cơ hội lớn, chúng ta có đủ năng lực để nắm bắt không?”.
OECD đang thúc đẩy cách tiếp cận này thông qua việc quét các tín hiệu mới, phân tích xu hướng lớn, xây dựng kịch bản và “stress-test” các chiến lược trước những gián đoạn tiềm tàng về công nghệ, môi trường, kinh tế, xã hội và địa chính trị.
Tinh thần cốt lõi rất đơn giản: không ai biết chắc tương lai, nhưng có thể chuẩn bị tốt hơn cho nhiều tương lai.
AI càng phát triển, quy hoạch càng phải linh hoạt
Điều này đặc biệt quan trọng trong thời đại AI.
Nếu AI tiếp tục phát triển nhanh, robot có thể thay thế hoặc hỗ trợ nhiều công việc hiện nay; vật liệu mới có thể làm thay đổi xây dựng; công nghệ năng lượng có thể làm thay đổi hệ thống hạ tầng; công nghệ sinh học có thể tạo ra những ngành kinh tế chưa tồn tại. Khi đó, cách con người sử dụng đất, tổ chức đô thị, di chuyển, sản xuất và phân bố dân cư cũng sẽ thay đổi.
Công nghệ càng phát triển nhanh, tương lai càng khó dự báo.
Có một nghịch lý: công nghệ càng phát triển nhanh, tương lai càng khó dự báo; nhưng tương lai càng khó dự báo thì quy hoạch dài hạn càng cần thiết.
Không có tầm nhìn dài hạn, chúng ta dễ bị cuốn vào nhu cầu trước mắt và xây dựng những cấu trúc mà vài thập niên sau trở nên lạc hậu. Nhưng quy hoạch quá cứng lại có thể biến những giả định của hôm nay thành “chiếc áo” buộc các thế hệ sau phải mặc.
Vì vậy, vấn đề không phải chọn giữa quy hoạch dài hạn và không quy hoạch dài hạn, mà là quy hoạch dài hạn nhưng không biến tương lai thành một bản thiết kế đóng kín.
Từ quy hoạch một tương lai sang quy hoạch khả năng thích ứng
Có thể hình dung quy hoạch theo nhiều tầng thời gian.
Hình dung quy hoạch theo nhiều tầng thời gian.
Ở tầm 100 năm, không nên đặt nặng những con số chi tiết mà tập trung vào các yếu tố nền tảng và liên thế hệ: cấu trúc lãnh thổ, không gian sinh thái, nguồn nước, biển và không gian ven biển, các hành lang phát triển chiến lược, mạng lưới đô thị lớn, hạ tầng xương sống và những khu vực cần bảo vệ lâu dài.
Ở tầm 20-30 năm, trọng tâm là các kịch bản. Nếu AI phát triển nhanh hơn dự kiến thì điều gì xảy ra? Nếu dân số già hóa nhanh, hệ thống đô thị sẽ chịu tác động thế nào? Nếu biến đổi khí hậu làm thay đổi sâu sắc điều kiện sống ở một số vùng, dân cư và hạ tầng phải thích ứng ra sao? Nếu chuỗi cung ứng toàn cầu tái cấu trúc, những hành lang kinh tế nào có thể trở thành động lực mới?
Ở tầm 5-10 năm, quy hoạch mới đi vào chương trình, dự án, nguồn lực, tiến độ và các quyết định cụ thể.
Có thể cô đọng thành một nguyên tắc: 100 năm để định hướng; 20-30 năm để chuẩn bị nhiều kịch bản; 5-10 năm để hành động, kiểm nghiệm và điều chỉnh.
Tầm nhìn càng xa, mức độ chi tiết càng phải giảm; không gian lựa chọn càng phải tăng.
Cái gì cần “cứng”, cái gì phải “mềm”?
Đây là câu hỏi cốt lõi của quy hoạch trong một thế giới bất định.
Có những thứ cần tương đối ổn định qua nhiều thế hệ: hành lang sinh thái, không gian bảo vệ nguồn nước, các khu vực có giá trị chiến lược, mạng lưới hạ tầng xương sống và những nguyên tắc căn bản về tổ chức lãnh thổ.
Ngược lại, không nên đóng đinh quá sớm những thứ thay đổi nhanh theo công nghệ và thị trường như công năng cụ thể của một khu đất, phương thức giao thông, công nghệ năng lượng, logistics, cơ cấu sản xuất hay mô hình đô thị.
Nguyên tắc có thể rất rõ: cái gì khó thay đổi và có ảnh hưởng liên thế hệ thì phải nhìn thật xa; cái gì thay đổi nhanh thì phải để đủ linh hoạt.
Đó chính là nghệ thuật của quy hoạch trong thời đại bất định.
Việt Nam cần quy hoạch cả những “khoảng trống của tương lai”
Nếu áp dụng tư duy này vào Việt Nam, một trong những việc quan trọng không chỉ là xác định hôm nay xây gì, mà còn phải xác định hôm nay không nên xây gì.
Một hành lang giao thông bị lấp đầy bởi phát triển tự phát có thể khiến hạ tầng thế hệ sau không còn chỗ mở rộng. Một vùng sinh thái bị chia cắt có thể rất khó phục hồi. Một không gian ven biển được sử dụng thiếu tính toán có thể hạn chế khả năng ứng phó với biến đổi khí hậu. Một khu vực dành cho hạ tầng chiến lược nếu bị chuyển đổi tùy tiện có thể tạo ra chi phí rất lớn trong tương lai.
Vì thế, quy hoạch dài hạn không chỉ là quy hoạch những công trình sẽ xây dựng, mà còn là quy hoạch những không gian phải được giữ lại để tương lai có thể lựa chọn.
Tô Văn Trường
Vì thế, quy hoạch dài hạn không chỉ là quy hoạch những công trình sẽ xây dựng, mà còn là quy hoạch những không gian phải được giữ lại để tương lai có thể lựa chọn.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với Việt Nam, nơi đô thị hóa và công nghiệp hóa đang diễn ra nhanh. Đất đai có thể tạo ra lợi ích kinh tế rất lớn trước mắt, nhưng nếu chỉ nhìn vào giá trị sử dụng hôm nay mà bỏ qua giá trị chiến lược của không gian trong 30, 50 hay 100 năm tới, cái giá phải trả có thể thuộc về những thế hệ chưa ra đời.
Bởi vậy, quy hoạch dài hạn không chỉ là câu chuyện kinh tế hay xây dựng. Nó còn là một hợp đồng giữa các thế hệ.
Quy hoạch phải biết “học” từ thực tế
Trong kỷ nguyên dữ liệu và AI, một yêu cầu mới cũng cần được đặt ra: quy hoạch phải có khả năng tự cập nhật từ thực tế.
AI có thể xử lý rất nhiều công việc, kịch bản nhưng không thể tự quyết định xã hội muốn tương lai nào. Ảnh minh họa
Mô hình truyền thống thường đi theo chuỗi: thu thập dữ liệu, dự báo, lập quy hoạch, phê duyệt, triển khai rồi một thời gian sau mới rà soát.
Mô hình mới cần vận hành như một vòng lặp: quan sát - mô phỏng - xây dựng kịch bản - kiểm nghiệm - hành động - thu nhận dữ liệu - đánh giá - điều chỉnh.
AI có thể xử lý khối lượng dữ liệu lớn, mô phỏng nhiều kịch bản và phát hiện những tín hiệu mà con người khó nhận ra. Nhưng AI không thể tự quyết định xã hội muốn tương lai nào. Đó vẫn là vấn đề của con người, thể chế và lựa chọn chính trị - xã hội.
Vì vậy, AI không thay thế tư duy quy hoạch. Nó tạo cơ hội để quy hoạch trở nên dựa trên dữ liệu hơn, thông minh hơn và phản ứng nhanh hơn.
Điều cần hướng tới không chỉ là một “bản quy hoạch”, mà là một “hệ thống quy hoạch” có khả năng liên tục học hỏi và điều chỉnh.
Quy hoạch tốt không phải là quy hoạch dự báo đúng tất cả
Đây có lẽ là tiêu chí quan trọng nhất cần thay đổi.
Nếu sau 30 năm một số dự báo trong quy hoạch không đúng, điều đó chưa chắc chứng minh quy hoạch thất bại. Không ai có thể dự báo chính xác những đột phá công nghệ hay cú sốc địa chính trị chưa từng xuất hiện.
Một quy hoạch tốt phải được đánh giá bằng câu hỏi khác:
Khi tương lai không diễn ra như dự kiến, quy hoạch có cho phép chúng ta điều chỉnh với chi phí chấp nhận được hay không?
Một hệ thống giao thông có thể thích ứng với phương thức vận tải mới. Một khu đô thị có thể chuyển đổi công năng. Một mạng lưới năng lượng có thể tích hợp công nghệ mới. Một không gian công nghiệp có thể thay đổi ngành nghề. Một vùng sinh thái được bảo vệ hôm nay có thể trở thành tài sản chiến lược của nhiều thế hệ sau.
Đó chính là giá trị của tính tùy chọn trong quy hoạch.
Quy hoạch càng tốt khi càng ít khóa tương lai vào một phương án duy nhất và càng tạo ra nhiều lựa chọn hợp lý cho thế hệ tiếp theo.
Nhìn xa để không hy sinh tương lai cho hiện tại
Nhìn theo cách đó, tầm nhìn 100 năm không phải lời cam kết rằng chúng ta biết năm 2126 sẽ như thế nào.
Đó là lời cam kết rằng chúng ta có trách nhiệm với tương lai ngay cả khi chưa biết chính xác tương lai ấy sẽ ra sao.
Tầm nhìn 100 năm không phải lời cam kết nhưng là trách nhiệm của chúng ta đối với tương lai ngay cả khi chưa biết chính xác tương lai ấy sẽ ra sao. Ảnh minh họa.
Một quốc gia không cần biết thế hệ năm 2126 sử dụng loại robot, năng lượng hay phương tiện giao thông nào. Nhưng quốc gia ấy cần quyết định hôm nay những gì phải được bảo vệ, những năng lực nào phải được xây dựng và những không gian nào phải được giữ lại để thế hệ mai sau có thể tự quyết định tương lai của mình.
Vì vậy, câu hỏi không nên là “100 năm có viển vông hay không?”. Câu hỏi quan trọng hơn là: chúng ta đã có phương pháp đủ hiện đại để nhìn rất xa mà vẫn không trói buộc ngày mai hay chưa? Nếu 100 năm được hiểu là một bản vẽ chi tiết, cứng nhắc và bất biến, sự hoài nghi là cần thiết.
Nhưng nếu 100 năm được hiểu là tầm nhìn về những giá trị nền tảng, cấu trúc không gian chiến lược và quyền lựa chọn của các thế hệ tương lai; nếu 20-30 năm được dùng để chuẩn bị nhiều kịch bản; nếu 5-10 năm được dùng để triển khai, kiểm nghiệm và điều chỉnh, thì tư duy một thế kỷ không những không viển vông mà còn thể hiện trách nhiệm của một quốc gia đối với tương lai.
Công nghệ càng làm tương lai khó đoán, chúng ta càng cần một tầm nhìn đủ xa. Nhưng chính vì tương lai khó đoán, phương pháp quy hoạch càng phải mềm, mở và có khả năng tự điều chỉnh.
Đó có thể là nguyên tắc cốt lõi của quy hoạch trong kỷ nguyên mới:
Xa về mục tiêu, linh hoạt về phương tiện; vững về nguyên tắc, mềm về thực hiện; không cố đoán đúng một tương lai, mà chuẩn bị đủ tốt cho nhiều tương lai.
Và nếu phải cô đọng ý nghĩa của tầm nhìn một trăm năm vào một câu, có lẽ đó không phải là câu chuyện chúng ta muốn quyết định thay cho những người sống vào năm 2126.
Đó là câu chuyện chúng ta phải để lại cho thế hệ sau đủ không gian, đủ nguồn lực và đủ quyền lựa chọn để tự quyết định tương lai của chính mình.












